Tuyen Sinh 2017 dot 1 QTKD

Danh sách thí sinh thi vấn đáp đánh giá trình độ năng lực ngoại ngữ Anh Văn ở mức tương đương cấp độ B1 khung Châu Âu

Thứ tư - 22/02/2017 15:58

DANH SÁCH THÍ SINH THI VẤN ĐÁP ĐÁNH GIÁ TRÌNH ĐỘ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ (Anh văn) Ở MỨC TƯƠNG ĐƯƠNG CẤP ĐỘ B1 KHUNG CHÂU ÂU

PHÒNG THI SỐ: B1.1 (HQ3)

STT Họ và tên MSSV Ngày sinh Giờ thi
1 Trần Phương Anh 15000093 01/01/1968 Từ 13h00 đến 14h05
2 Dương Hồng Sơn 15000050 30/11/1970
3 Phan Trọng Dũng 15000014 28/10/1971
4 Nguyễn Văn Thành 15000057 09/02/1972
5 Nguyễn Thanh Phong 15000119 25/03/1972
6 Trần Thị Huệ 130000111 1/1/73
7 Lê Hữu Nhơn 15000040 03/09/1975
8 Trần Quốc Tuấn 15000079 10/12/1975
9 Nguyễn Thị Kim Dung 15000097 24/04/1976
10 Phạm Đức Quang 14000075 18/07/1976
11 Trần Tấn Đức 15000143 15/02/1977 Từ 14h05 đến 15h05
12 Phan Ngọc Hải 16000012 21/08/1978
13 Trần Chiến Công 15000142 06/12/1978
14 Trần Quốc Tuấn 15000080 30/03/1979
15 Trần Thị Yến Phương 120000113  19/10/1979
16 Nguyễn Văn Đội 14000007 06/11/1979
17 Nguyễn Chí Quân 15000046 22/02/1980
18 Hồ Đắc Bằng 15000006 03/03/1980
19 Phan Lưu Tân 15000055 30/04/1980
20 Trần Tuấn Anh 15000004 22/08/1980
21 Trần Thanh Trúc 15000075 24/08/1980 Từ 15h05 đến 16h00
22 Nguyễn Thanh Sang 15000051 02/09/1980
23 Ngô Tấn Chánh 15000009 30/09/1980
24 Phạm Thị Ngọc Xuyến 15000139 10/10/1980
25 Đỗ Công Tiến 14000120 20/10/1980
26 Lê Minh Phương 15000042 17/11/1980
27 Nguyễn Văn Đức 14000131 12/2/1980
28 Lê Hữu Đường 15000099 1980
29 Hoàng Nguyễn Hoàng Long 15000110 04/03/1993
30 Lê Thị Mỹ Linh 15000109 02/04/1993

Lưu ý: thí sinh dự thi có mặt trước 30 phút khi giờ thi bắt đầu.

 

PHÒNG THI SỐ: B1.2 (HQ 4)

STT Họ và tên MSSV Ngày sinh Giờ thi
1 Lê Hoàng Nguyên 15000038 09/01/1981 Từ 13h00 đến 14h05
2 Trần Tấn Tới 15000068 05/05/1981
3 Đỗ Hoàng Anh Khoa 14000088 04/07/1981
4 Nguyễn Đức Hòa 15000027 03/08/1981
5 Trần Thị Mai Thi 15000125 28/04/1982
6 Trần Thị Bạch Mai 15000033 07/06/1982
7 Nguyễn Hoàng Phương Thảo 15000058 02/07/1982
8 Võ Minh Triết 15000074 20/10/1982
9 Kiều Kim Quyên 15000048 25/10/1982
10 Đặng Thị Mỹ Xuân 15000084 02/06/1983
11 Đào Thị Hậu 15000106 19/09/1983 Từ 14h05 đến 15h05
12 Lê Thị Phúc Linh 15000029 04/11/1983
13 Lê Văn Tình 15000053 10/06/1984
14 Trần Hoàng Phương 14000038 20/10/1984
15 Phan Thị Lệ Thu 15000061 22/10/1984
16 Phan Thị Dung Quỳnh 120000121  30/10/1984
17 Trần Thanh Phúc 15000045 14/01/1985
18 Phạm Thị Thu Ngọc 15000037 06/03/1985
19 Châu Quang Vinh 15000083 01/07/1985
20 Võ Thùy Trang 15000071 28/07/1985
21 Huỳnh Nữ Xuân Ngân 15000035 30/08/1985 Từ 15h05 đến 16h15
22 Nguyễn Ngọc Mỹ 15000034 00/00/1986
23 Lê Đắc Duy 15000017 06/02/1986
24 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp 15000023 21/08/1986
25 Vũ Thị Thanh Trúc 120000236  08/05/1987
26 Nguyễn Thị Minh Ngân 120000089  10/10/1987
27 Nguyễn Tiến Tài 14000234 08/11/1987
28 Dương Nguyễn Như Thủy 14000127 22/01/1988
29 Bành Minh Tuấn 15000078 14/02/1988
30 Đỗ Trung Hiếu 15000024 01/06/1988
31 Phùng Thị Thanh Thủy 15000065 29/06/1988
32 Cao Văn Thuận 15000064 07/07/1988
33 Nguyễn Thanh Hà 15000020 27/07/1988
       

Lưu ý: thí sinh dự thi có mặt trước 30 phút khi giờ thi bắt đầu.

 

PHÒNG THI SỐ: B.02

STT Họ và tên MSSV Ngày sinh Giờ thi
1 Mai Thị Bích Ngọc 14000111 16/09/1988 Từ 13h00 đến 14h05
2 Lê Văn Tân 14000042 18/11/1988
3 Vũ Thị Duyên 15000100 01/01/1989
4 Huỳnh Lê Duy An 15000002 11/9/1989
5 Lê Hoàng Phước 15000043 11/10/1989
6 Lê Trần Trọng Nghĩa 130000126 28/10/89
7 Trần Minh Tâm 15000054 19/11/1989
8 Phạm Nghị Định 15000001 1989
9 Nguyễn Đức Thoa 15000060 1989
10 Nguyễn Văn Dành 15000095 1966
11 Nguyễn Xuân Vũ 14000105 00/01/1974 Từ 14h05 đến 15h05
12 Bùi Nhật Minh Quân 15000089 02/03/1990
13 Nguyễn Hoàng Thái 15000056 16/07/1990
14 Lê Tấn Hưng 15000025 23/07/1990
15 Nguyễn Thanh Tùng 14000130 27/7/1990
16 Đỗ Trường Lưu 14000112 01/08/1990
17 Huỳnh Tuấn Anh 120000265  23/03/89
18 Trương Ngọc Thắng 15000059 27/08/1990
19 Lữ Trung Tính 15000082 28/08/1990
20 Nguyễn Hoàng Đặng 14000100 03/10/1990
21 Nguyễn Đình Hoàng 15000088 14/11/1990 Từ 15h05 đến 16h15
22 Lê Thị Ngọc Giàu 14000122 12/02/1991
23 Đỗ Ngọc Diễm 15000012 13/05/1991
24 Nguyễn Thị ái Như 15000039 17/05/1991
25 Đào Thị Tuyết Anh 15000003 27/08/1991
26 Phạm Ngọc Hải Yến 15000140 10/01/1992
27 Nguyễn Văn Hoàng Diện 15000013 14/04/1992
28 Nguyễn Thị Hoàng Yến 15000141 26/04/1992
29 Trần Thị Minh Truyền 15000077 17/05/1992
30 Võ Lê Minh Tuyền 15000135 12/06/1992
31 Đinh Võ Thùy Trang 15000072 09/09/1992
32 Nguyễn Thị Lệ Hằng 15000104 26/11/1992

Lưu ý: thí sinh dự thi có mặt trước 30 phút khi giờ thi bắt đầu.

 
TM. HỘI ĐỒNG THI
(đã ký)
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
TS. Cao Thị Việt Hương

  Ý kiến bạn đọc

Bạn cần trở thành thành viên của nhóm để có thể bình luận bài viết này. Nhấn vào đây để đăng ký làm thành viên nhóm!

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây