SAU ĐẠI HỌC - ĐẠI HỌC BÌNH DƯƠNG

http://sdh.bdu.edu.vn


KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH CAO HỌC NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH KHÓA 11 - NĂM 2018

Stt Số báo danh Họ  Tên  Phái Ngày sinh  Nơi sinh Quản trị học Kinh tế học Anh văn Ghi chú
1 18CH001 Vũ Hồng  Anh Nam 02/04/1981 Bình Dương 8.0 8.0 87.0  
2 18CH002 Nguyễn Thanh  Bình Nam 06/05/1991 TP.HCM 8.0 8.5 69.5  
3 18CH003 Lê Hoàng  Chương Nam 25/09/1970 Bình Dương 5.5 8.0 79.0  
4 18CH004 Nguyễn Thị Thanh Kim  Diệu Nữ 16/04/1995 Bình Định VT VT VT  
5 18CH005 Trần Hưng  Dương Nam 14/09/1992 Gia Lai 7.5 9.0 55.0  
6 18CH006 Nguyễn Văn  Đức Nam 27/07/1993 Bình Phước 7.5 6.5 60.0  
7 18CH007 Trần Tấn Đức Nam 15/02/1977 Bình Dương 7.5 7.5 78.0  
8 18CH008 Dương Quốc  Giang Nam 06/06/1987 Bình Dương 7.0 9.0 88.0  
9 18CH009 Nguyễn Thúy Hiệp Nữ 10/06/1980 Đà Nẵng 7.0 9.0 MT  
10 18CH010 Nguyễn Ngọc Khánh Hùng Nam 28/09/1979 Tp.HCM 6.5 8.0 79.0  
11 18CH011 Phạm Ngọc  Huynh Nam 02/03/1987 Thừa Thiên Huế 8.5 9.5 75.0  
12 18CH012 Nguyễn Vũ Anh  Khoa Nam 13/11/1972 Bình Dương 7.0 9.0 91.0  
13 18CH013 Nguyễn Thị Thùy  Linh Nữ 02/05/1985 Hà Nam 8.5 8.5 87.0  
14 18CH014 Đỗ Nguyễn Đức Lợi Nam 30/01/1990 Bình Dương 6.0 7.5 77.0  
15 18CH015 Đặng Thị Ngọc  Mai Nữ 03/09/1986 Bình Dương 7.0 6.5 81.5  
16 18CH016 Nguyễn Phương  Nam Nam 20/02/1994 Tp.HCM 6.0 7.0 73.0  
17 18CH017 Phan Tuyết Ngân Nữ 19/06/1992 Bình Dương 8.5 8.0 79.0  
18 18CH018 Nguyễn Trọng  Nguyễn Nam 16/10/1987 Cà Mau 7.0 9.0 78.0  
19 18CH019 Nguyễn Thị Ngọc  Như Nữ 17/11/1994 Bình Dương VT VT VT  
20 18CH020 Nguyễn Tấn  Phát Nam 30/04/1981 Bình Dương 6.5 8.5 62.0  
21 18CH021 Nguyễn Triệu  Phước Nam 14/09/1993 Bình Định VT VT VT  
22 18CH022 Trần Hoàng Ngọc  Phượng Nữ 07/05/1990 Bình Phước VT VT VT  
23 18CH023 Lê Nguyễn  Quang Nam 22/11/1982 Bình Phước 8.5 8.5 76.0  
24 18CH024 Phan Nhân  Sơn Nam 02/08/1987 Hà Tĩnh 7.0 8.0 63.0  
25 18CH025 Quách Đức  Tài Nam 25/01/1983 Bình Dương 7.0 8.0 MT  
26 18CH026 Nguyễn Minh Tân Nam 24/01/1975 Bình Dương 6.0 9.5 55.0  
27 18CH027 Nguyễn Đồng Tiến Nam 09/02/1978 Bình Dương 7.0 9.5 MT  
28 18CH028 Đoàn Ngọc Tiển Nam 09/11/1979 Quảng Ngãi 7.5 8.5 MT  
29 18CH029 Phan Thượng Toàn Nam 29/06/1993 Quảng Ngãi VT VT VT  
30 18CH030 Hà Anh Tuấn Nam 28/12/1990 Nam Định 7.5 9.5 68.0  
31 18CH031 Đoàn Quang Tùng Nam 03/08/1987 Thái Bình 7.5 7.5 92.0  
32 18CH032 Võ Văn Túy Nam  08/02/1983 Quảng Nam VT VT VT  
33 18CH033 Nguyễn Thị Bích  Tuyền Nữ 17/12/1978 Quản Ngãi 7.5 9.0 90.0  
34 18CH034 Lê Thị Diệu Thanh Nữ 01/03/1982 Bình Dương VT VT VT  
35 18CH035 Trần Minh Thiện Nam 12/08/1987 Tây Ninh 8.0 8.0 79.0  
36 18CH036 Trần Thị Thu Thủy Nữ 06/06/1980 Phú Yên 7.5 9.0 94.0  
37 18CH037 Đào Thị Nha Trang Nữ 10/10/1984 Khánh Hòa 8.0 9.0 84.0  
38 18CH038 Trần Thị Hoa Trang Nữ 30/03/1983 TP.HCM 7.5 7.0 58.0  
39 18CH039 Trần Phương Hoài Nam 08/01/1984 Sông Bé 6.0 9.5 91.0  
40 18CH040 Lê Thanh  Nam 06/07/1995 Bình Dương VT VT VT  
41 18CH041 Hồ Thị Ánh Xuân Nữ 11/03/1987 Quảng Nam 8.5 8.0 67.5  
42 18CH056 Nguyễn Hà Khánh An Nữ 20/08/1995 Cà Mau 5.5 9.0 91.5  
43 18CH057 Nguyễn Văn Nam 25/12/1982 Cà Mau 6.0 8.0 85.0  
44 18CH058 Nguyễn Kiến  Chúc Nam 25/11/1978 Cà Mau VT VT VT  
45 18CH059 Huỳnh Quốc  Doanh Nam 12/04/1973 Cà Mau 7.0 8.5 92.0  
46 18CH060 Lê Trung  Du Nam 04/01/1996 Cà Mau 7.5 7.5 60.5  
47 18CH061 Trần Khánh  Dung Nữ 07/10/1980 Cà Mau VT VT VT  
48 18CH062 Huỳnh Lê Anh  Duy Nam 20/11/1987 Cà Mau 7.5 9.5 92.5  
49 18CH063 Hồ Xuân Đỉnh Nam 15/06/1987 Cà Mau 7.5 8.0 89.5  
50 18CH064 Phạm Đinh Trường  Giang Nam 06/06/1992 Bạc Liêu 8.5 8.0 89.5  
51 18CH065 Huỳnh Thanh Giàu Nam 01/04/1992 Cà Mau 5.5 8.5 90.0  
52 18CH066 Phạm Minh  Hải Nam 23/12/1990 Cà Mau 8.5 10.0 92.5  
53 18CH067 Huỳnh Minh Hạnh Nữ 20/11/1970 Cà Mau 7.0 7.5 90.5  
54 18CH068 Nguyễn Long  Hồ Nam 03/12/1992 Cà Mau 7.5 9.0 92.5  
55 18CH069 Phạm Thị Ngọc  Hồ Nữ 15/12/1993 Cà Mau 7.5 9.5 91.0  
56 18CH070 Đỗ Phùng  Hưng Nam 10/12/1970 Ninh Bình 7.0 9.0 86.0  
57 18CH071 Lâm Văn Hưởng Nam 18/08/1978 Cà Mau VT VT VT  
58 18CH072 Phạm Huy  Kali Nam 04/01/1982 Cà Mau 7.5 9.5 90.5  
59 18CH073 Phùng Thị Lam Nữ 12/07/1987 Cà Mau 9.0 9.5 92.5  
60 18CH074 Nguyễn Tiến  Lên Nam 14/04/1978 Cà Mau 7.0 9.0 85.5  
61 18CH075 Phạm Thị Phương  Linh Nữ 05/08/1989 Cà Mau 10.0 8.0 90.5  
62 18CH076 Phạm Thị Ngân Nữ 18/02/1987 Cà Mau 8.5 9.0 91.5  
63 18CH077 Trần Kim  Ngân Nữ 20/05/1979 Cà Mau 7.5 9.0 90.5  
64 18CH078 Trần Anh  Ngọc Nam 10/06/1988 Cà Mau 7.5 9.0 93.5  
65 18CH079 Trần Tuấn Ngọc Nam 25/12/1983 Bạc Liêu 8.0 10.0 92.5  
66 18CH080 Nguyễn Thị Phương Nhã Nữ 15/05/1990 Cà Mau 8.5 10.0 MT  
67 18CH081 Trần Văn Nhân Nam 07/07/1969 Cà Mau 8.0 8.0 90.5  
68 18CH082 Nguyễn Ngọc Như Nữ 14/01/1986 Cà Mau 8.0 9.5 90.5  
69 18CH083 Nguyễn Vũ Phong Nam 20/11/1981 Cà Mau 8.0 10.0 92.5  
70 18CH084 Mai Thị Thanh Phong Nữ 29/03/1975 Long An 8.0 7.5 86.5  
71 18CH085 Trần Hữu Phước Nam 13/01/1982 Cà Mau VT VT VT  
72 18CH086 Nguyễn Bá Phương Nam 01/04/1989 Cà Mau 7.5 8.5 91.5  
73 18CH087 Võ Nguyễn Song Phương Nữ 08/03/1992 Cà Mau 6.5 9.0 74.5  
74 18CH088 Tô Hồng Quyến Nữ 02/10/1975 Cà Mau 8.0 8.5 90.5  
75 18CH089 Trần Văn Tâm Nam  30/12/1984 An Giang 7.5 5.0 74.0  
76 18CH090 Lê Thanh  Toàn Nam 12/04/1988 Cà Mau 7.5 9.5 87.5  
77 18CH091 Trần Kim  Nữ 26/06/1986 Cà Mau 8.0 9.5 90.5  
78 18CH092 Trần Thị Nữ 20/01/1984 Cà Mau 6.5 8.0 90.0  
79 18CH093 Đinh Duy Thanh Nam 18/06/1990 Cà Mau 8.0 10.0 91.5  
80 18CH094 Hồ Hiền Thanh Nam 18/07/1986 Cà Mau 7.0 8.0 82.5  
81 18CH095 Trần Văn Thẳng Nam 08/05/1977 Cà Mau 8.0 8.0 92.5  
82 18CH096 Nguyễn Thu  Thủy Nữ 21/06/1979 Bạc Liêu 7.5 10.0 90.5  
83 18CH097 Nguyễn Phương  Thúy Nữ 14/09/1993 Cà Mau VT VT VT  
84 18CH098 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 16/07/1992 Cà Mau 8.0 10.0 90.4  
85 18CH099 Trần Ngọc  Trung Nữ 17/03/1983 Cà Mau 8.0 10.0 92.5  
86 18CH100 Trần Thanh Trung Nam 05/04/1981 Hậu Giang 7.5 9.5 89.0  
87 18CH101 Trần Việt Văn Nam 08/08/1985 Cà Mau 8.5 10.0 92.5  
88 18CH102 Trần Thị Minh Thư Nữ 26/02/1980 Cà Mau 7.5 7.5 84.5  
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây