Tuyen Sinh 2017 dot 1 QTKD

DANH SÁCH THÍ SINH ĐẠT TRÌNH ĐỘ NĂNG LỰC TIẾNG ANH BẬC 3 (B1) THEO KHUNG NĂNG LỰC 6 BẬC DÙNG CHO VIỆT NAM(kỳ thi ngày 12 tháng 01 năm 2019)

Thứ hai - 28/01/2019 16:55
STT Số
báo danh
MSHV Họ lót Tên Ngày sinh Phái Phòng
thi
Điểm
Đọc - Viết
Điểm
Nghe
Điểm
Nói
Tổng
hợp
1 B1.001 17000001 Huỳnh Tiến Anh 23/02/1978 Nam P.01 49 17 12.5 78.5
2 B1.002 17000002 Trần Nam Anh 20/08/1990 Nam P.01 44 18 14.5 76.5
3 B1.003 17001209 Trần Tuấn Anh 12/09/1989 Nam P.01 50 20 16 86
4 B1.004 17001196 Đoàn Lê Bình 27/09/1979 Nam P.01 50 20 11.5 81.5
5 B1.005 16000071 Nguyễn Văn Bình 07/04/1986 Nam P.01 53.5 15 14 82.5
6 B1.006 15000010 Trần Thế  Chinh 20/07/1982 Nam P.01 56 19 13 88
7 B1.007 17000004 Vũ Thị Thanh Chung 13/03/1991 Nữ P.01 43 19 17.5 79.5
8 B1.008 17001193 Trần Minh Chương 31/03/1983 Nam P.01 47 20 12 79
9 B1.009 17001003 Phạm Văn Diện 01/08/1981 Nam P.01 41 20 9 70
10 B1.010 17001210 Phan Minh Dũng 1975 Nam P.01 56 20 13 89
11 B1.011 16000072 Đỗ Văn Dương 22/11/1970 Nam P.01 41 20 15 76
12 B1.013 16000159 Bùi Quốc Đạt 08/02/1980 Nam P.01 42 17 13 72
13 B1.014 17001004 Phạm Tấn Đạt 12/08/1972 Nam P.01 37 18 9 64
14 B1.015 17000040 Nguyễn Văn Đức 27/07/1993 Nam P.01 36 19 13 68
15 B1.016 17001230 Nguyễn Thị Hồng 19/09/1974 Nữ P.01 48 19 12 79
16 B1.017 17000005 Nguyễn Thị Thu 28/02/1981 Nữ P.01 54 18 14 86
17 B1.019 17000007 Mã Thị Thu Hằng 06/10/1986 Nữ P.01 52 18 14 84
18 B1.020 17000008 Huỳnh Thị Hậu 02/01/1982 Nữ P.01 51 14 11.5 76.5
19 B1.021 17000032 Nguyễn Chí Hiếu 20/11/1981 Nam P.01 56 19 15.5 90.5
20 B1.022 17001007 Trần Thị Hoa 17/06/1979 Nữ P.01 40 15 13 68
21 B1.023 17001226 Cao Đoàn Việt Hùng 18/04/1977 Nam P.01 48 20 12 80
22 B1.024 17000027 Nguyễn Ngọc Khánh Hùng 28/09/1979 Nam P.01 51 19 14.5 84.5
23 B1.025 17001218 Phạm Viết Hưng 10/11/1977 Nam P.01 51 19 12.5 82.5
24 B1.026 17001205 Vương Thị Xuân Hương 26/01/1987 Nữ P.01 50 19 13 82
25 B1.027 17000010 Trần Thị Mỹ Hường 07/07/1982 Nữ P.01 36 19 13 68
26 B1.028 17001010 Nhữ Anh Khoa 15/02/1982 Nữ P.01 45 17 10 72
27 B1.029 16000074 Phạm Xuân Lâm 16/02/1975 Nam P.01 47 16 13.5 76.5
28 B1.030 17001197 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 02/04/1983 Nữ P.01 32 19 12.5 63.5
29 B1.031 17001202 Đinh Chí Linh 18/12/1979 Nam P.01 45 17 10.5 72.5
30 B1.032 16000075 Nguyễn Thị Thúy Linh 19/05/1983 Nữ P.01 48 19 11.5 78.5
31 B1.034 17000012 Nguyễn Hoàng Lộc 24/11/1988 Nam P.01 47 18 14.5 79.5
32 B1.035 17000034 Đỗ Nguyễn Đức Lợi 30/01/1990 Nam P.01 37 17 15 69
33 B1.036 16000085 Phạm Thanh Mai 04/11/1986 Nữ P.01 45 16 12 73
34 B1.037 17001013 Võ Hoàng Minh 23/07/1978 Nam P.01 44 16 15 75
35 B1.038 17000028 Nguyễn Phương Nam 20/02/1994 Nam P.01 45 19 18 82
36 B1.039 16000084 Trần Đức Hoàng Nam 04/01/1983 Nam P.01 53 19 15 87
37 B1.040 17001014 Trần Nguyễn Hoàng Ngân 03/07/1989 Nam P.01 47 16 16 79
38 B1.041 17000035 Phan Tuyết Ngân 19/06/1992 Nữ P.01 55 18 17 90
39 B1.042 17001015 Phan Hữu Nghĩa 28/05/1977 Nam P.01 53 20 9.5 82.5
40 B1.043 17001228 Huỳnh Thị Mỹ  Ngọc 05/10/1981 Nữ P.01 46 19 14 79
41 B1.047 17000014 Trần Thanh Nhã 13/07/1984 Nữ P.02 53 18 12.5 83.5
42 B1.048 17000015 Trần Hữu Nhân 26/03/1989 Nam P.02 53 18 9.5 80.5
43 B1.049 17001018 Đỗ Hữu Phước 18/09/1980 Nam P.02 52 20 14 86
44 B1.050 17001235 Nguyễn Tấn Phước 28/09/1978 Nam P.02 54 20 10.5 84.5
45 B1.051 17001019 Nguyễn Thị Mỹ Phương 27/07/1989 Nữ P.02 48 18 14 80
46 B1.052 17001206 Trần Thu Phương 17/03/1982 Nữ P.02 40 17 7.5 64.5
47 B1.053 17000016 Mai Ngọc Phượng 29/09/1993 Nữ P.02 54 18 12.5 84.5
48 B1.054 17001236 Trần Lê Quan 09/08/1968 Nam P.02 47 18 9 74
49 B1.055 17001020 Nguyễn Duy Quân 24/12/1989 Nam P.02 49 18 11.5 78.5
50 B1.056 17001021 Nguyễn Ngọc Quyền 24/06/1987 Nữ P.02 52 19 9.5 80.5
51 B1.057 17001203 Kiều Minh Sơn 08/12/1987 Nam P.02 43 18 9.5 70.5
52 B1.058 17000017 Phạm Huỳnh Sơn 05/07/1979 Nam P.02 41 20 15.5 76.5
53 B1.059 17001204 Võ Trường Sơn 18/02/1979 Nam P.02 47 19 11.5 77.5
54 B1.060 17001213 Nguyễn Thiện Tâm 21/08/1980 Nam P.02 40 20 8.5 68.5
55 B1.061 17001022 Võ Chí Tâm 02/02/1980 Nam P.02 51 19 12.5 82.5
56 B1.062 17001216 Lê Văn Tấn 23/09/1973 Nam P.02 46 19 15.5 80.5
57 B1.063 17001229 Hứa Văn Thắng 19/07/1983 Nam P.02 33 19 12 64
58 B1.064 14000117 Lê Sơn Thanh 27/10/1989 Nữ P.02 42 19 17 78
59 B1.065 15000086 Huỳnh Văn Thành 22/07/1977 Nam P.02 44 20 12 76
60 B1.066 17000031 Phạm Thị Thảo 08/08/1987 Nữ P.02 47 18 11 76
61 B1.067 17000021 Trần Tấn Thi 01/10/1995 Nam P.02 50 18 19.5 87.5
62 B1.068 16000086 Vũ Quỳnh Thơ 28/08/1988 Nữ P.02 52 19 14.5 85.5
63 B1.069 17001023 Nguyễn Thanh Thoại 25/09/1981 Nam P.02 33 16 12 61
64 B1.070 17001006 Phan Thị Thanh Thủy 23/07/1970 Nữ P.02 53 18 14.5 85.5
65 B1.071 17001207 Võ Văn Tính 10/04/1969 Nam P.02 37 18 10 65
66 B1.072 16000063 Trần Ngọc Tình 05/09/1988 Nam P.02 38 18 10.5 66.5
67 B1.073 17000019 Trần Quốc Toản 30/12/1978 Nam P.02 34 18 15 67
68 B1.074 17001024 Nguyễn Thanh Trà 14/07/1991 Nam P.02 55 18 16 89
69 B1.075 17000023 Nguyễn Thị Phương Trang 01/10/1993 Nữ P.02 57 16 13.5 86.5
70 B1.076 16000079 Dương Văn Trắng 05/06/1988 Nam P.02 52 16 14 82
71 B1.077 17000024 Nguyễn Minh Triều 15/01/1980 Nam P.02 53 18 13 84
72 B1.078 17001212 Nguyễn Lê Trung 06/01/1975 Nam P.02 53 19 12 84
73 B1.079 16000078 Đặng Xuân Trường 13/03/1969 Nam P.02 46 18 12 76
74 B1.080 17000029 Đoàn Quang Tùng 03/08/1987 Nam P.02 52 18 13.5 83.5
75 B1.081 17001237 Nguyễn Thành Tướng 03/07/1977 Nam P.02 46 20 12.5 78.5
76 B1.082 17000038 Nguyễn Thị Bích Tuyền 17/12/1978 Nữ P.02 54 18 16.5 88.5
77 B1.083 17001227 Trương Nguyễn Thanh Tuyền 21/12/1982 Nữ P.02 42 18 14 74
78 B1.084 17001001 Nguyễn Đỗ 02/05/1970 Nam P.02 45.5 18 10 73.5
79 B1.085 17000025 Nguyễn Thị Vy 16/04/1988 Nữ P.02 51 18 12.5 81.5
80 B1.086 16000080 Võ Hoàng Yến 09/09/1984 Nữ P.02 49 18 12.5 79.5
81 B1.197 16000045 Vũ Duy Tiến 10/04/1988 Nam P.02 51 19 14.5 84.5
82 B1.198 17001208 Lê Thị Minh  Nguyệt 12/08/1973 Nữ P.02 46.5 19 13.5 79
83 B1.087 17001025 Nguyễn Quốc An 08/12/1982 Nam P.03 34 18 10 62
84 B1.089 17001027 Trần Thị Bế 20/02/1985 Nữ P.03 53 20 18 91
85 B1.090 16000124 Huỳnh Phước  Cần 19/11/1983 Nam P.03 53 20 10 83
86 B1.091 17001029 Nguyễn Hồng Chi 29/10/1988 Nữ P.03 53 20 15 88
87 B1.092 17001219 Quách Thị Diệu 31/12/1981 Nữ P.03 52 19 10 81
88 B1.093 17001031 Lê Hoa Dung 26/10/1976 Nữ P.03 52 19 12 83
89 B1.094 16000097 Cù Văn Dững 02/09/1987 Nam P.03 53 20 12 85
90 B1.095 17001087 Nguyễn Tấn Dững 04/10/1972 Nam P.03 52 19 7 78
91 B1.096 17001085 Phan Thanh Duy 10/07/1976 Nam P.03 54 19 9 82
92 B1.097 16000139 Trần Thanh Đạm 15/01/1981 Nam P.03 53 19 10 82
93 B1.098 17001089 Nguyễn Nhân Đức 1971 Nam P.03 52 20 8 80
94 B1.099 17001034 Nguyễn Thành Được 1977 Nam P.03 52 19 16 87
95 B1.100 16000145 Đỗ Minh  Đương 15/11/1979 Nam P.03 50 17 15 82
96 B1.101 17001035 Lê Minh Hải 1977 Nam P.03 48 16 12 76
97 B1.102 17001194 Nguyễn Huy Hải 23/06/1990 Nam P.03 51 20 17 88
98 B1.103 17001037 Dương Thị Ngọc Hân 21/03/1984 Nữ P.03 52 20 11 83
99 B1.104 17001233 Nguyễn Thị Ngọc Hân 25/08/1982 Nữ P.03 53 20 13 86
100 B1.105 17001036 Ngô Văn Hăng 25/05/1967 Nam P.03 53 17 14 84
101 B1.106 17001224 Khưu Hoàng Hiểu 15/02/1979 Nam P.03 52 20 10 82
102 B1.107 17001214 Lê Trung Hiếu 31/10/1985 Nam P.03 53 20 14 87
103 B1.108 17001091 Lê Như Hoa 26/07/1993 Nữ P.03 51 20 19 90
104 B1.109 16000100 Bùi Thị Thương Hoài 25/11/1993 Nữ P.03 53 20 19 53
105 B1.110 17001234 Nguyễn Khanh 1977 Nam P.03 53 19 13 85
106 B1.111 16000108 Huỳnh Thị Tú Kim 20/07/1983 Nữ P.03 53 18 17 88
107 B1.112 17001043 Nguyễn Thị Phương Loan 01/03/1985 Nữ P.03 52 20 16 88
108 B1.113 17001222 Nguyễn Võ Duy Lộc 16/09/1989 Nam P.03 53 20 13 86
109 B1.114 17001044 Trịnh Thị 03/09/1978 Nữ P.03 52 20 15 52
110 B1.115 17001045 Đoàn Như Mộng 02/11/1974 Nữ P.03 48 17 7 72
111 B1.116 17001220 Nguyễn Thanh Mộng 1984 Nam P.03 53 20 18 91
112 B1.117 17001107 Tô Hoài Nhi 13/11/1983 Nam P.03 53 19 16 88
113 B1.118 17001046 Trần Hữu Nghị 10/12/1973 Nam P.03 49 20 13 82
114 B1.119 15000213 Trần Thị Hồng  Ngọc 01/10/1980 Nữ P.03 57 20 15 92
115 B1.120 17001047 Tô Ngọc Nguyên 25/06/1986 Nữ P.03 53 20 19 92
116 B1.121 17001048 Nguyễn Thị Bích Nguyệt 01/12/1984 Nữ P.03 53 20 13 86
117 B1.122 17001050 Lê Huỳnh Như 15/07/1983 Nữ P.03 52 20 17 89
118 B1.123 17001051 Nguyễn An Pha 15/09/1991 Nam P.03 55 20 20 95
119 B1.124 17001052 Trang Ngọc Phấn 20/11/1983 Nữ P.03 52 19 11 82
120 B1.125 16000113 Phan Thị Thanh Tâm 01/10/1980 Nữ P.03 52 20 14 86
121 B1.126 16000114 Triệu Quốc Thái 18/05/1975 Nam P.03 50 20 16 86
122 B1.127 17001060 Huỳnh Chí Thanh 16/11/1980 Nam P.03 49 20 7 76
123 B1.128 17001061 Nguyễn Minh Thành 27/01/1976 Nam P.03 53 20 14 87
124 B1.129 15000234 Đỗ Thanh  Thảo 25/04/1970 Nữ P.03 50 19 7 76
125 B1.130 17001062 Phạm Thanh Thảo 22/03/1980 Nam P.03 51 20 14 85
126 B1.131 17001215 Huỳnh Minh Thư 11/09/1989 Nữ P.03 53 20 14 87
127 B1.132 17001064 Nguyễn Thị Thanh Thủy 08/03/1978 Nữ P.03 52 19 13 84
128 B1.133 17001066 Trần Thị Thu Trang 07/06/1981 Nữ P.03 53 20 19 92
129 B1.134 17001067 Trần Thùy Trang 07/11/1980 Nữ P.03 53 18 12 83
130 B1.135 17001068 Hồ Quốc Trạng 12/10/1983 Nam P.03 54 20 13 87
131 B1.136 16000162 Trần Thị 20/01/1984 Nữ P.03 49 20 12 81
132 B1.137 17001057 Nguyễn Mạnh Tuấn 16/01/1990 Nam P.03 53 20 15 88
133 B1.138 17001058 Dương Thị Bích Tuyền 19/01/1988 Nữ P.03 55 19 20 94
134 B1.139 17001059 Dương Thị Mộng Tuyền 30/11/1983 Nữ P.03 55 19 19 93
135 B1.140 17001069 Nguyễn Tuấn 01/08/1978 Nam P.03 53 20 19 92
136 B1.141 17001071 Nguyễn Viết Xuân 22/08/1978 Nam P.03 53 20 19 92
137 B1.142 17001072 Lâm Văn Ý 01/01/1982 Nam P.03 51 20 17 88
138 B1.143 17001073 Ngô Như Ý 30/12/1981 Nữ P.03 55 19 16 90
139 B1.144 17001074 Nguyễn Thị Hải Yến 17/12/1982 Nữ P.03 55 20 12 87
140 B1.196 16000096 Bùi Vĩnh Tuấn  Dũng 01/01/1975 Nam P.03 55 20 16 91
141 B1.145 17001184 Phan Tiếp Anh 31/10/1981 Nam P.04 55 20 10 85
142 B1.146 17001178 Nguyễn Thị Ngọc Bích 28/02/1982 Nữ P.04 55 20 12 87
143 B1.147 17001132 Đặng Ngọc Công 20/12/1981 Nam P.04 54 18 11 83
144 B1.148 17001134 Trương Tấn  Dân 14/10/1972 Nam P.04 51 19 9 79
145 B1.149 17001179 Nguyễn Ngọc 20/03/1976 Nam P.04 55 20 10 85
146 B1.150 17001135 Đặng Thị Thùy Dung 02/09/1978 Nữ P.04 51 20 10 81
147 B1.151 17001136 Hà Thị Mỹ Duyên 11/02/1976 Nữ P.04 53 20 14 87
148 B1.152 17001137 Ngô Tố Duyên 10/12/1982 Nữ P.04 51 20 11 82
149 B1.153 17001138 Thái Đắc Đình 23/12/1974 Nam P.04 55 18 8 81
150 B1.154 17001139 Nguyễn Hoàng 23/11/1972 Nam P.04 58 19 8 85
151 B1.155 17001141 Hứa Thị Ngọc Hân 30/05/1983 Nữ P.04 55 20 10 85
152 B1.156 17001140 Ngô Hữu Hạnh 09/10/1977 Nam P.04 53 11 15 79
153 B1.157 17001142 Nguyễn Thị Diệu Hiền 20/01/1983 Nữ P.04 53 17 15 85
154 B1.158 17001143 Trần Trung Hiếu 03/04/1994 Nam P.04 52 16 13 81
155 B1.159 17001144 Vũ Duy Huân 05/05/1982 Nam P.04 51 17 12 80
156 B1.160 17001145 Ngô Thanh Hùng 26/12/1969 Nam P.04 50 19 11 80
157 B1.161 17001133 Hoàng Xuân Hưng 02/07/1990 Nam P.04 55 18 16 89
158 B1.162 17001180 Đoàn Thị Ngọc Huyền 26/10/1989 Nữ P.04 52 17 12 81
159 B1.163 17001147 Ngô Trọng Khanh 06/09/1980 Nam P.04 50 18 11 79
160 B1.164 17001148 Nguyễn Thị Phương Khanh 16/09/1985 Nữ P.04 53 19 12 84
161 B1.165 17001149 Nguyễn Hồ Kim Đăng Khoa 09/07/1982 Nữ P.04 52 19 16 87
162 B1.166 17001181 Dư Phạm Hữu Khuyến 17/02/1990 Nam P.04 52 17 13 82
163 B1.167 17001146 Trần Tuấn Kiệt 07/09/1978 Nam P.04 53 19 13 85
164 B1.168 17001150 Trương Thanh Lam 28/05/1987 Nam P.04 53 17 14 84
165 B1.169 17001151 Nguyễn Văn Lâm 27/12/1980 Nam P.04 52 20 11 83
166 B1.170 17001177 Đào Thị Lan 22/07/1976 Nữ P.04 56 20 10 86
167 B1.171 17001152 Võ Văn Lễ 19/06/1972 Nam P.04 51 18 10 79
168 B1.172 17001153 Vũ Phương Loan 03/12/1976 Nữ P.04 54 18 7 79
169 B1.173 17001154 Võ Bá Lộc 04/05/1983 Nam P.04 52 20 10 82
170 B1.174 17001155 Trần Hải Lương 17/03/1983 Nam P.04 50 20 7 77
171 B1.175 17001156 Lê Hoàng Minh 24/04/1976 Nam P.04 50 19 14 83
172 B1.176 17001157 Nguyễn Thị Muội 02/11/1983 Nữ P.04 51 19 13 83
173 B1.177 17001158 Lê Mỹ Nên 27/01/1986 Nữ P.04 57 18 11 86
174 B1.178 17001183 Ngô Thị Kim Ngân 16/05/1992 Nữ P.04 52 17 16 85
175 B1.179 17001160 Phạm Thu Nguyệt 18/11/1981 Nữ P.04 51 18 12 81
176 B1.180 17001159 Nguyễn Thế Ninh 26/10/1981 Nam P.04 52 18 11 81
177 B1.181 17001161 Huỳnh Cao Phi 26/12/1992 Nam P.04 52 18 10 80
178 B1.182 17001162 Ngô Thành Tài 29/04/1979 Nam P.04 51 19 11 81
179 B1.183 17001185 Quảng Thị Hồng Thẳm 11/12/1984 Nữ P.04 52 20 10 82
180 B1.184 17001190 Văn Công Thắng 22/06/1990 Nam P.04 48 15 14 77
181 B1.185 17001168 Nguyễn Thị Thu Thảo 17/01/1993 Nữ P.04 50 18 14 82
182 B1.186 17001169 Nguyễn Minh Thiện 10/02/1982 Nam P.04 47 20 10 77
183 B1.187 17001170 Nguyễn Việt Thư 10/11/1976 Nữ P.04 53 19 14 86
184 B1.188 17001164 Đoàn Văn Tiến 01/02/1968 Nam P.04 50 18 7 75
185 B1.189 17001171 Mai Thùy Trang 26/03/1985 Nữ P.04 54 19 10 83
186 B1.190 17001172 Nguyễn Thị Ngọc Trang 15/12/1990 Nữ P.04 54 19 14 87
187 B1.191 17001187 Hồ Thị Huyền Trang 01/02/1987 Nữ P.04 54 15 16 85
188 B1.192 17001189 Trần Minh Trí 19/05/1989 Nam P.04 49 14 14 77
189 B1.193 17001165 Trần Thanh Tuấn 20/12/1973 Nam P.04 52 19 10 81
190 B1.194 17001166 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền 13/06/1990 Nữ P.04 53 19 16 88
191 B1.195 17001174 Danh Ngọc  03/03/1990 Nam P.04 53 18 14 85

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây