DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ NĂM 2019 – ĐỢT 2 NGÀNH QUẢN KÝ KINH TẾ

Thứ sáu - 21/02/2020 15:12
 
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN
ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ NĂM 2019 – ĐỢT 2
NGÀNH QUẢN KÝ KINH TẾ
 
STT SBD Họ và Tên Giới
tính
Ngày sinh Kết quả thi các môn
Tiếng
Anh
(1)
Kinh tế
chính trị
(2)
Quản trị
học
(3)
Tổng
(4)=(2)+(3)
1 19CH001 Nguyễn Tuấn Anh Nam 01/03/1981 74 9.00 5.25   14.25
2 19CH002 Trương Ngô Thanh Bình Nam 22/05/1978 71 9.00 7.00   16.00
3 19CH003 Trịnh Huy Cẩn Nam 15/04/1987 82 7.50 7.75   15.25
4 19CH004 Phạm Minh Cường Nữ 22/02/1986 83 8.00 7.00   15.00
5 19CH005 Võ Thị Ngọc Giàu Nữ 24/03/1982 85 9.00 6.00   15.00
6 19CH007 Nguyễn Phúc Hậu Nam 18/11/1992 84 6.00 8.00   14.00
7 19CH008 Nguyễn Văn Hiền Nam 06/05/1983 81 7.00 5.50   12.50
8 19CH009 Nguyễn Thị Minh Hiếu Nữ 03/07/1974 Miễn 9.00 8.00   17.00
9 19CH010 Trương Minh Hiếu Nam 23/03/1994 82 8.50 7.00   15.50
10 19CH011 Nguyễn Minh Hiếu Nam 17/09/1984 88 8.00 9.50   17.50
11 19CH012 Trần Minh Hiệu Nam 21/11/1979 78 9.00 7.50   16.50
12 19CH013 Nguyễn Thị Hoàng Nữ 02/07/1979 81 9.00 8.50 17.50
13 19CH014 Lý Thái Hùng Nam 02/09/1975 88 8.50 7.50 16.00
14 19CH015 Phạm Ngọc Hùng Nam 16/04/1979 83 9.00 8.00 17.00
15 19CH016 Nguyễn Thanh Hùng Nam 07/09/1984 84 9.00 6.50 15.50
16 19CH017 Trần Ngọc Hưng Nam 03/07/1979 81 9.00 6.00 15.00
17 19CH018 Nguyễn Thanh Hưởng Nam 29/7/1989 86 9.00 9.75 18.75
18 19CH019 Cáp Đức Nam Nam 28/03/1981 86 9.00 7.50 16.50
19 19CH020 Nguyễn Trần Kim Ngân Nữ 27/09/1987 83 9.00 8.00 17.00
20 19CH021 Lê Hồng Phong Nam 19/03/1973 78 8.50 7.50 16.00
21 19CH022 Phạm Ngọc Phượng Nữ 05/07/1985 79 8.50 5.50 14.00
22 19CH023 Nguyễn Vinh Quang Nam 15/10/1985 70 9.00 7.25 16.25
23 19CH024 Nguyễn Duy Quang Nam 19/06/1983 82 8.50 8.00 16.50
24 19CH025 Nguyễn Chí Quang Nam 22/05/1995 75 9.00 8.25 17.25
25 19CH026 Huỳnh Đỗ Thiên Quang Nam 01/11/1995 78 9.00 7.50 16.50
26 19CH027 Huỳnh Chí Tâm Nam 30/04/1975 81 9.00 7.25 16.25
27 19CH028 Nguyễn Đỗ Hoàng Tân Nam 30/07/1995 77 9.00 7.00 16.00
28 19CH029 Phan Minh Tuấn Nam 15/12/1981 78 9.00 7.00 16.00
29 19CH030 Nguyễn Thanh Tùng Nam 29/06/1969 75 9.00 8.00 17.00
30 19CH031 Võ Hồng Thái Nam 22/02/1976 69 9.00 8.25 17.25
31 19CH032 Nguyễn Phạm Minh Thái Nam 14/06/1982 71 9.00 6.00 15.00
32 19CH033 Phạm Thị Thanh Thúy Nữ 10/03/1984 80 9.00 6.50 15.50
33 19CH034 Nguyễn Thị Hương Thủy Nữ 07/05/1980 75 9.00 8.50 17.50
34 19CH035 Nguyễn Thùy Trang Nữ 25/04/1984 78 9.00 5.00 14.00
35 19CH036 Trần Ngọc Huyền Trang Nữ 28/12/1987 78 9.00 8.50 17.50
36 19CH037 Bồ Thị Nguyên Trang Nữ 07/12/1977 77 9.00 5.50 14.50
37 19CH038 Nguyễn Minh Trí Nam 25/09/1976 74 8.00 7.00 15.00
38 19CH039 Phạm Minh Triết Nam 18/09/1987 75 9.00 7.50 16.50
39 19CH040 Huỳnh Tự Trọng Nam 17/10/1969 Miễn 9.00 8.00 17.00
40 19CH041 Lý Tấn Trung Nam 05/08/1991 72 9.00 6.50 15.50
41 19CH042 Nguyễn Xuân Trường Nam 15/07/1986 78 9.50 8.75 18.25
42 19CH043 Phan Ngô Thanh Nam 22/08/1989 76 9.00 7.50 16.50
         (Danh sách gồm 42 thí sinh)
 
                                                                                                             HIỆU TRƯỞNG
 
                                                                                                         (Đã ký)
 
                                                                                                             Cao Việt Hiếu

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây